Flag

eSIM Ghana

eSIM Ghana unlimited 30 Ngày
eSIM Ghana unlimited 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
4.884.000 đ
eSIM Ghana 20gb 15 Ngày
eSIM Ghana 20gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.076.000 đ
eSIM Ghana 500mb 3 Ngày
eSIM Ghana 500mb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
111.200 đ
eSIM Ghana 500mb 30 Ngày
eSIM Ghana 500mb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.007.200 đ
eSIM Ghana 1gb 5 Ngày
eSIM Ghana 1gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
239.200 đ
eSIM Ghana 20gb 5 Ngày
eSIM Ghana 20gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
919.200 đ
eSIM Ghana 20gb 3 Ngày
eSIM Ghana 20gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
868.000 đ
eSIM Ghana 10gb 5 Ngày
eSIM Ghana 10gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
488.000 đ
eSIM Ghana 5gb 10 Ngày
eSIM Ghana 5gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
304.000 đ
eSIM Ghana 500mb 7 Ngày
eSIM Ghana 500mb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
247.200 đ
eSIM Ghana 500mb 10 Ngày
eSIM Ghana 500mb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
348.000 đ
eSIM Ghana 30gb 5 Ngày
eSIM Ghana 30gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.268.000 đ
eSIM Ghana 10gb 7 Ngày
eSIM Ghana 10gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
519.200 đ
eSIM Ghana 50gb 30 Ngày
eSIM Ghana 50gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
2.452.000 đ
eSIM Ghana unlimited 20 Ngày
eSIM Ghana unlimited 20 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
3.264.000 đ
eSIM Ghana 500mb 20 Ngày
eSIM Ghana 500mb 20 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
680.000 đ
eSIM Ghana 2gb 10 Ngày
eSIM Ghana 2gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
831.200 đ
eSIM Ghana 2gb 1 Ngày
eSIM Ghana 2gb 1 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
96.000 đ
eSIM Ghana 5gb 3 Ngày
eSIM Ghana 5gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
239.200 đ
eSIM Ghana 5gb 15 Ngày
eSIM Ghana 5gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
327.200 đ
eSIM Ghana 1gb 3 Ngày
eSIM Ghana 1gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
148.000 đ
eSIM Ghana 10gb 30 Ngày
eSIM Ghana 10gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
607.200 đ
eSIM Ghana 2gb 30 Ngày
eSIM Ghana 2gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
2.452.000 đ
eSIM Ghana 20gb 10 Ngày
eSIM Ghana 20gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.023.200 đ
eSIM Ghana 2gb 20 Ngày
eSIM Ghana 2gb 20 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.636.000 đ
eSIM Ghana 2gb 3 Ngày
eSIM Ghana 2gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
260.000 đ
eSIM Ghana 1gb 15 Ngày
eSIM Ghana 1gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
680.000 đ
eSIM Ghana 10gb 15 Ngày
eSIM Ghana 10gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
580.000 đ
eSIM Ghana 10gb 10 Ngày
eSIM Ghana 10gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
548.000 đ
eSIM Ghana 3gb 5 Ngày
eSIM Ghana 3gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
177.600 đ
eSIM Ghana unlimited 10 Ngày
eSIM Ghana unlimited 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.636.000 đ
eSIM Ghana 30gb 15 Ngày
eSIM Ghana 30gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.488.000 đ
eSIM Ghana 50gb 5 Ngày
eSIM Ghana 50gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.999.200 đ
eSIM Ghana 20gb 7 Ngày
eSIM Ghana 20gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
972.000 đ
eSIM Ghana 2gb 5 Ngày
eSIM Ghana 2gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
423.200 đ
eSIM Ghana 500mb 15 Ngày
eSIM Ghana 500mb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
511.200 đ
eSIM Ghana 30gb 3 Ngày
eSIM Ghana 30gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.192.000 đ
eSIM Ghana 1gb 20 Ngày
eSIM Ghana 1gb 20 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
903.200 đ
eSIM Ghana 3gb 30 Ngày
eSIM Ghana 3gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
239.200 đ
eSIM Ghana 20gb 30 Ngày
eSIM Ghana 20gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.127.200 đ
eSIM Ghana 3gb 3 Ngày
eSIM Ghana 3gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
163.200 đ
eSIM Ghana 1gb 30 Ngày
eSIM Ghana 1gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.340.000 đ
eSIM Ghana 50gb 10 Ngày
eSIM Ghana 50gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
2.220.000 đ
eSIM Ghana 3gb 10 Ngày
eSIM Ghana 3gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
207.200 đ
eSIM Ghana 5gb 7 Ngày
eSIM Ghana 5gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
280.000 đ
eSIM Ghana 1gb 10 Ngày
eSIM Ghana 1gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
460.000 đ
eSIM Ghana 10gb 3 Ngày
eSIM Ghana 10gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
460.000 đ
eSIM Ghana 3gb 15 Ngày
eSIM Ghana 3gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.672.000 đ
eSIM Ghana 30gb 30 Ngày
eSIM Ghana 30gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.564.000 đ
eSIM Ghana 50gb 7 Ngày
eSIM Ghana 50gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
2.111.200 đ
eSIM Ghana 5gb 5 Ngày
eSIM Ghana 5gb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
260.000 đ
eSIM Ghana unlimited 7 Ngày
eSIM Ghana unlimited 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.154.400 đ
eSIM Ghana 1gb 7 Ngày
eSIM Ghana 1gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
327.200 đ
eSIM Ghana unlimited 5 Ngày
eSIM Ghana unlimited 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
828.800 đ
eSIM Ghana unlimited 1 Ngày
eSIM Ghana unlimited 1 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
180.000 đ
eSIM Ghana 30gb 7 Ngày
eSIM Ghana 30gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.340.000 đ
eSIM Ghana 3gb 1 Ngày
eSIM Ghana 3gb 1 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
127.200 đ
eSIM Ghana 1gb 1 Ngày
eSIM Ghana 1gb 1 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
60.000 đ
eSIM Ghana 5gb 30 Ngày
eSIM Ghana 5gb 30 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
348.000 đ
eSIM Ghana 500mb 5 Ngày
eSIM Ghana 500mb 5 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
180.000 đ
eSIM Ghana 3gb 20 Ngày
eSIM Ghana 3gb 20 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
2.228.000 đ
eSIM Ghana 2gb 7 Ngày
eSIM Ghana 2gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
584.000 đ
eSIM Ghana 500mb 1 Ngày
eSIM Ghana 500mb 1 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
47.200 đ
eSIM Ghana unlimited 3 Ngày
eSIM Ghana unlimited 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
503.200 đ
eSIM Ghana 2gb 15 Ngày
eSIM Ghana 2gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.231.200 đ
eSIM Ghana unlimited 15 Ngày
eSIM Ghana unlimited 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
2.449.600 đ
eSIM Ghana 50gb 15 Ngày
eSIM Ghana 50gb 15 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
2.332.000 đ
eSIM Ghana 50gb 3 Ngày
eSIM Ghana 50gb 3 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.887.200 đ
eSIM Ghana 30gb 10 Ngày
eSIM Ghana 30gb 10 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
1.415.200 đ
eSIM Ghana 3gb 7 Ngày
eSIM Ghana 3gb 7 Ngày
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Ghana
192.800 đ
Zalo